Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pinkily
trạng từ
(adverb)
/ˈ
p
ɪ
ŋ
k
ɪ
l
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với pinkishly
trạng từ
Synonym of pinkishly.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pinkily
Dạng gốc
(base form)
more pinkily
So sánh hơn
(comparative)
most pinkily
So sánh nhất
(superlative)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pinkishly
Nguồn gốc
(etymology)
pinky
+
-ly
AI
1
Đồng nghĩa với pinkishly
1
Đồng nghĩa với pinkishly
1
Đồng nghĩa với pinkishly