Dịch

pink slime

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khối vi sinh vật có màu hồng không mong muốn xuất hiện trong hỗn hợp bùn được sử dụng để sản xuất giấydanh từkhông đếm được (uncountable)An undesirable pink-colored microbial mass occurring in the slurry used in making paper.
  2. Sản phẩm phụ từ thịt được sản xuất từ phế liệu bằng cách đun nóng và sau đó xử lý bằng amoniac để tạo ra phụ gia thực phẩmdanh từkhông đếm được (uncountable)A meat byproduct produced from scraps by heating and then treating with ammonia to produce a food additive.
  3. Nội dung internet được sản xuất hàng loạt, chất lượng thấp, đặc biệt là do AI tạo radanh từkhông đếm được (uncountable)Low-quality, mass-produced internet content, especially AI-generated.
  4. Dùng không theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: thấy màu hồng, chất nhờn. Slime có màu hồngdanh từkhông đếm được (uncountable)Used other than figuratively or idiomatically: see pink, slime. Slime which is pink.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

pink-slime journalismdanh từViệc xuất bản hàng loạt các bản tin có chất lượng kém (do máy tính tạo ra hoặc được viết bởi các nhà văn thuê ngoài được trả lương thấp) trên một mạng lưới các cơ quan báo chí địa phương

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • . ... (15, 16) (24) yeast-like .
  • You’ve “ ,” ? .
  • , AI-generated ‘pink-slime’ , .

AI