Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
boneless lean beef trimmings
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thịt bò nạc có kết cấu mịn
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Lean finely textured beef.
Ví dụ
Boneless
Lean
Beef
Trimmings
are
lean
and
flavorful
ingredients
that
are
essential
to
processing
a
range
of
lean
,
high-quality
,
and
cost
-
effective
products
that
millions
of
Americans
consume
every
day
.
AI
1
Thịt bò nạc có kết cấu mịn
1
Thịt bò nạc có kết cấu mịn
1
Thịt bò nạc có kết cấu mịn