Dịch

lean finely textured beef

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sản phẩm phụ của thịt được sản xuất từ những vật liệu không thể sử dụng được như da và các mô liên kết, cột sống và tiêu hóa bằng cách đun nóng và sau đó trộn với amoniac trong máy ly tâm để tạo ra phụ gia thực phẩmdanh từkhông đếm được (uncountable)A meat byproduct produced from otherwise unusable material such as skin and connective, spinal, and digestive tissues by heating and then mixing with ammonia in a centrifuge to produce a food additive.

Đồng nghĩa (synonym)

AI