Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
soylent pink
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
SPAM hoặc sản phẩm thịt chế biến khác
danh từ
không đếm được
(uncountable)
SPAM or another processed meat product.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
soylent green
Ví dụ
I
take
it
that
everyone
has
seen
the
Web
"
Spam
Camera
" ?
Take
a
plate
of
edible
things
,
put
some
soylent
pink
and
a
few
other
Yankee
syntho-foods
on
there
too
,
then
leave
a
net
.
camera
pointed
at
it
.
AI
1
SPAM hoặc sản phẩm thịt chế biến khác
1
SPAM hoặc sản phẩm thịt chế biến khác
1
SPAM hoặc sản phẩm thịt chế biến khác