Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Thiết bị, ban đầu giống như một chiếc đệm nhồi bông nhỏ, được thiết kế để cắm kim và ghim khâu vào đó để cất giữ chúng một cách an toàn; một số chiếc gối cắm kim hiện đại giữ các vật thể bằng từ tínhdanh từA device, originally like a small, stuffed cushion, designed to have sewing pins and needles stuck into it to store them safely; some modern pincushions hold the objects magnetically.
- Loài thực vật có hoa thuộc chi Leucospermumdanh từA flowering plant in the genus Leucospermum.
- Loài thực vật có hoa thuộc chi Scabiosadanh từA flowering plant in the genus Scabiosa.
- Đâm hoặc đâm liên tục bằng một hoặc nhiều vật sắc nhọn, như ghim vào một chiếc gối cắm kimđộng từngoại động từ (transitive)To jab or stick repeatedly with one or more sharp objects, as with pins into a pincushion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pincushionNguyên thể (infinitive)
- pincushionsSố nhiều (plural)
- pincushionedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- pincushioningPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sea-pincushiondanh từ | danh từ | Con sao biển thuộc chi Goniaster |
| pincushion dolldanh từ | danh từ | Một con búp bê trang trí, thường có đầu và thân bằng sứ, và một chiếc váy có dạng gối cắm kim |
| pincushion cornerdanh từ | danh từ | Nơi mà một số nhà khảo sát đã đặt các điểm đánh dấu, tất cả đều nhằm mục đích đánh dấu cùng một góc bất động sản |
| pincushion distortiondanh từ | danh từ | Trong nghệ thuật đồ họa, hiệu ứng trong đó hình ảnh của một đường thẳng dường như bị nén lồi về phía trục |
| pincushion coneflower | Chưa có nghĩa | |
| pincushion flower | Chưa có nghĩa | |
| pincushion sea star | Chưa có nghĩa | |
| ornamental pincushion | Chưa có nghĩa |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 1
Cây hạt san hô
- Cây hạt san hô, rêu san hô, hay cây nước mắt em bé Anh (Nertera granadensis), một loại cây cảnhA coral bead plant, coral moss, or English baby tears (Nertera granadensis), an ornamental plant.
Họ từ (word family)
cùng gốc pincushionNgôn ngữ khác
Ví dụ
- , home-spun , ; , , .
- , , , , , , . .
- son's , , . .