Dịch

cojinete

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koxiˈnete/

Nghĩa chính

  1. Gối kimdanh từpincushion
  2. Có mang, chịuqua tiếng Anhdanh từbearing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cojineteDạng gốc (base form)
  2. cojinetesSố nhiều (plural)

AI