Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pimiento
danh từ
(noun)
UK
/
p
ɪ
ˈ
m
j
ɛ
n
t
əʊ
/
US
/
p
ɪ
ˈ
m
ɛ
n
t
oʊ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Ớt ngọt
danh từ
Synonym of pimento, a cultivar of Capsicum annuum.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pimiento
Dạng gốc
(base form)
pimiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
pimentón
giống đực
Pimiento (trái cây)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pimento
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Tây Ban Nha
pimiento
“bell pepper; later any pepper”
từ tiếng Latinh
pigmentum
“coloring; colorful thing”
Cùng gốc
(doublet)
pigment
piment
pimento
AI
1
Ớt ngọt
1
Ớt ngọt
1
Ớt ngọt