Dịch

piment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Rượu có hương vị gia vị hoặc mật ongdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Wine flavoured with spices or honey.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pimentDạng gốc (base form)
  2. pimentsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pimento loafdanh từThịt bữa trưa bao gồm thịt bò và thịt lợn thái nhỏ cùng với dưa chua và ớt xắt nhỏ, tạo thành hình ổ bánh mì
pimento cheesedanh từLoại phết hoặc gia vị được làm từ phô mai, sốt mayonnaise và ớt

AI