Dịch

pilcrow

danh từ (noun)
UK/ˈpɪl.kɹəʊ/US/ˈpɪl.kɹoʊ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Biểu tượng chỉ sự bắt đầu của một đoạn văn mớidanh từA symbol designating the beginning of a new paragraph.
  2. Biểu tượng chỉ định ngắt đoạndanh từA symbol designating a paragraph break.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pilcrowDạng gốc (base form)
  2. pilcrowsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạipylcrafte
  2. từ tiếng Latinh muộnparagraphus
  3. từ tiếng Hy Lạp cổπαράγραφοςparágraphos

AI