Nghĩa chính
- Biểu tượng chỉ sự bắt đầu của một đoạn văn mớidanh từA symbol designating the beginning of a new paragraph.
- Biểu tượng chỉ định ngắt đoạndanh từA symbol designating a paragraph break.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pilcrowDạng gốc (base form)
- pilcrowsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipylcrafte
- từ tiếng Latinh muộnparagraphus
- từ tiếng Hy Lạp cổπαράγραφοςparágraphos