Dịch

paragraph mark

danh từ (noun)
US/ˈpæɹəɡɹæf ˈmɑɹk/

Nghĩa chính

  1. Dấu phân đoạndanh từSynonym of pilcrow.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paragraph markDạng gốc (base form)
  2. paragraph marksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

paragraph markerdanh từĐồng nghĩa với pilcrow

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI