Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paragraph marker
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
æ
ɹ
ə
ɡ
ɹ
æ
f
ˈ
m
ɑ
ɹ
k
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với pilcrow
danh từ
Synonym of pilcrow.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paragraph marker
Dạng gốc
(base form)
paragraph marker
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pilcrow
AI
1
Đồng nghĩa với pilcrow
1
Đồng nghĩa với pilcrow
1
Đồng nghĩa với pilcrow