Dịch

pigweed

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Các loại cây cỏ đôi khi được sử dụng làm thức ăn cho lợndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of various weedy plants sometimes used as pig fodder
  2. Loài rau dềndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Amaranthus species.
  3. Album Chenopodium, chân ngỗng trắngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Chenopodium album, white goosefoot.
  4. Portulaca bicolor, của Úcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Portulaca bicolor, of Australia.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pigweedDạng gốc (base form)
  2. pigweedsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

prostrate pigweeddanh từĐồng nghĩa với mat amaranth
procumbent pigweeddanh từĐồng nghĩa với mat amaranth
redroot pigweedChưa có nghĩa
red-rooted pigweedChưa có nghĩa

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Polygonum aviculare (cỏ thông thường)
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Polygonum aviculare (common knotgrass).

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI