Dịch

pigswill

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Swill: thức ăn cho lợndanh từkhông đếm được (uncountable)swill: slops fed to pigs
  2. Vớ vẩn, rác rưởidanh từkhông đếm được (uncountable)nonsense, rubbish

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • ‘ , . . .’ ‘! don’t . , , . . . , .[…]’

AI