Dịch

bazofia

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baˈθofja/

Nghĩa chính

  1. Thịt lợn, nước tiểu, nước bẩn (thực phẩm chất lượng thấp)danh từpigswill, hogwash, slop (low-quality food)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bazofiaDạng gốc (base form)
  2. bazofiasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI