bazofia
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baˈθofja/
Nghĩa chính
- Thịt lợn, nước tiểu, nước bẩn (thực phẩm chất lượng thấp)danh từpigswill, hogwash, slop (low-quality food)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bazofiaDạng gốc (base form)
- bazofiasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh