Dịch

pigwash

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nước gạo vo, nước rửa bátdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of pigswill.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI