Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pigwash
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nước gạo vo, nước rửa bát
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of pigswill.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pigswill
Nguồn gốc
(etymology)
pig
+
wash
AI
1
Nước gạo vo
1
Nước gạo vo
1
Nước gạo vo