Dịch

pigscot

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chuồng lợndanh từA pigsty.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pigscotDạng gốc (base form)
  2. pigscotsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , ; , , , , […]
  • tire-tracks , . , .

AI