Dịch

pignut

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Củ ăn được của Conopodium majus, có nguồn gốc từ Tây Âudanh từThe edible tuber of Conopodium majus, native to western Europe.
  2. Bất kỳ loại hickory hoặc quả của chúng; một con hognutdanh từAny of various types of hickory or their fruits; a hognut.
  3. Thức ăn viên dạng viên cho lợndanh từPelleted food for pigs.
  4. Simmondsia chinensis, jojoba.chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pignutDạng gốc (base form)
  2. pignutsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .

AI