Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pigeonry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chuồng bồ câu
danh từ
A birdhouse for pigeons; a dovecote.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pigeonry
Dạng gốc
(base form)
pigeonr
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pigeon
+
-ry
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
palomar
Chuồng bồ câu
casillero
Chuồng bồ câu
encasillar
Phân loại; chuồng bồ câu
AI
1
Chuồng bồ câu
1
Chuồng bồ câu
1
Chuồng bồ câu