Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
palomar
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/paloˈmaɾ/
Nghĩa chính
1
Chuồng bồ câu
danh từ
dovecot, dovecote
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
palomar
Dạng gốc
(base form)
palomar
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pigeonry
Chuồng bồ câu
AI
1
Chuồng bồ câu
1
Chuồng bồ câu
1
Chuồng bồ câu