Nghĩa chính
- Hiện tượng áp điện, áp điện họcdanh từkhông đếm được (uncountable)A voltage generated by certain crystals in response to an applied mechanical stress.
Họ từ (word family)
cùng gốc piezoelectricityNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha