| Jean-Pierredanh từ riêng | danh từ riêng | Một họ từ tiếng Pháp |
| Fort Pierredanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố, quận lỵ của Quận Stanley, Nam Dakota, Hoa Kỳ |
| Pierre-Louisdanh từ riêng | danh từ riêng | Một họ từ tiếng Pháp |
| Lucky Pierredanh từ | danh từ | Người trong bộ ba người vừa xuyên thấu vừa bị xuyên thấu |
| Saint-Pierredanh từ riêng | danh từ riêng | Xã, thủ đô của cộng đồng hải ngoại Saint Pierre và Miquelon, Pháp |
| carton-pierredanh từ | danh từ | Papier-mâché được làm giống gỗ, đá hoặc kim loại, dùng làm vật trang trí |
| Grand le Pierredanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Newfoundland, Newfoundland và Labrador, Canada |
| Pierre Robin sequencedanh từ | danh từ | Khuyết tật bẩm sinh ở người, đặc trưng bởi hàm nhỏ và dẫn đến chứng mất nước mắt cũng như các vấn đề về hô hấp |