Dịch

Lapierre

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Pháp, tương đương với Stone của Anhdanh từ riêngA surname from French, equivalent to English Stone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LapierreDạng gốc (base form)
  2. LapierresSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng PhápLapierre

AI