Dịch

Pierre Robin sequence

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khuyết tật bẩm sinh ở người, đặc trưng bởi hàm nhỏ và dẫn đến chứng mất nước mắt cũng như các vấn đề về hô hấpdanh từA congenital defect in humans, characterized by micrognathia and resulting glossoptosis and breathing problems.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Pierre Robin sequenceDạng gốc (base form)
  2. Pierre Robin sequencesSố nhiều (plural)

AI