picot
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Rìa răng (đăng ten)danh từAn embroidery trim made of a series of small loops.
- Thực hiện kiểu thêu nàyđộng từTo do this kind of embroidery.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| plançon à picot | Loại vũ khí bộ binh bao gồm một trục giống như gậy bóng chày có đế bằng sắt chắc chắn với một mũi nhọn bằng thép gắn ở trên | |
| picotiter platedanh từ | danh từ | Dạng thu nhỏ của tấm microtiter |
Họ từ (word family)
cùng gốc picotNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháppicot