Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
picotiter plate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng thu nhỏ của tấm microtiter
danh từ
A miniaturised form of a microtiter plate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
picotiter plate
Dạng gốc
(base form)
picotiter plate
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dạng thu nhỏ của tấm microtiter
1
Dạng thu nhỏ của tấm microtiter
1
Dạng thu nhỏ của tấm microtiter