Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
picotech
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của picotechnology
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Abbreviation of picotechnology.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
picotech
picotech
nology
Công nghệ picoscale
danh từ
Ví dụ
[
This
object
]
is
in
either
an
active
or
pre-active
state
,
like
the
bots
aboard
this
ship
,
and
scanning
reveals
quantum
computing
and
picotech
processes
.
AI
1
Viết tắt của picotechnology
1
Viết tắt của picotechnology
1
Viết tắt của picotechnology