Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phytopathology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bệnh học thực vật
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of plant diseases; plant pathology
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
phytopathological
phytopathologist
Nguồn gốc
(etymology)
phyto-
+
pathology
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
fitopatología
giống cái
Bệnh thực vật học
AI
1
Bệnh học thực vật
1
Bệnh học thực vật
1
Bệnh học thực vật