phytopathologist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhà khoa học chuyên về bệnh thực vật học; một nhà nghiên cứu bệnh học thực vậtdanh từA scientist who specializes in phytopathology; a plant pathologist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- phytopathologistDạng gốc (base form)
- phytopathologistsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha