Dịch

physiognomic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Gương mặt, (thuộc) nét mặt, (thuộc) diện mạotính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to physiognomy.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • “, ” ( , ), , , .

AI