Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
physiognomical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Gương mặt, (thuộc) nét mặt, (thuộc) diện mạo
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to physiognomy.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
physiognomical
physiognomical
ly
Xem physiognomy
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
physiognomy
+
-ical
AI
1
Gương mặt
1
Gương mặt
1
Gương mặt