Dịch

physicochemical

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Phụ thuộc vào hoạt động chung của cả quá trình vật lý và hóa họctính từkhông so sánh (not comparable)Dependent on the joint action of both physical and chemical processes.
  2. Liên quan đến hóa học vật lýtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to physical chemistry.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI