Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
physicochemicalism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Niềm tin rằng các sinh vật chỉ đơn thuần là hệ thống hóa lý
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The belief that organisms are merely physicochemical systems.
AI
1
Niềm tin rằng các sinh vật chỉ đơn thuần là hệ thống hóa lý
1
Niềm tin rằng các sinh vật chỉ đơn thuần là hệ thống hóa lý
1
Niềm tin rằng các sinh vật chỉ đơn thuần là hệ thống hóa lý