Dịch

phys ed

danh từ (noun)
US/fɪz ˈɛd/

Nghĩa chính

  1. Giáo dục thể chấtdanh từkhông đếm được (uncountable)Physical education.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , . . " " . .
  • .
  • .

AI