Nghĩa chính
- Tất cả các sinh vật có nguồn gốc từ một tổ tiên chung nhất định, được coi là một chủng tộc, bộ lạc, vel sim; một nhánhdanh từAll of the organisms descending from a given common ancestor, regarded as a race, tribe, vel sim.; a clade.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- phylonDạng gốc (base form)
- phyla (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh muộnphȳlon
- từ tiếng Hy Lạp cổφῦλονphûlon“race, tribe”