Nghĩa chính
- Người cai trị một Phyle ở Hy Lạp cổ đạidanh từThe ruler of a phyle in Ancient Greece.
- Hipparch người Athen, người đứng đầu một gia tộc Athen trong trận chiếndanh từAn Athenian hipparch, head of an Athenian clan in battle.
- Thủ lĩnh bộ lạc, quan tòa hoặc người cai trị địa phương khácdanh từA tribal chief, magistrate, or other local ruler.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- phylarchDạng gốc (base form)
- phylarchsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhphylarchus
- từ tiếng Hy Lạp cổφύλαρχοςphúlarkhos
Họ từ (word family)
cùng gốc phylarchNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha