Dịch

phylarchy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chính phủ bởi một giai cấp hoặc bộ lạcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Government by a class or tribe.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. phylarchyDạng gốc (base form)
  2. phylarchiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

phyloarchy

AI