Nghĩa chính
- Phân loại theo tiến hóadanh từkhông đếm được (uncountable)The study of the evolutionary history and relationships among or within groups of organisms, through computational methods that focus on observed heritable traits.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cultural phylogeneticsdanh từ | danh từ | Việc sử dụng các kỹ thuật phát sinh chủng loại để nghiên cứu lịch sử tiến hóa của các mối quan hệ giữa con người và giữa các nhóm người, cũng như các meme và tập quán văn hóa |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .
- . (1993). .
Họ từ (word family)
cùng gốc phylogeneticsTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha