Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
filogenia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/filoˈxenja/
Nghĩa chính
1
Phân loại theo tiến hóa
danh từ
phylogenetics
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
filogenia
Dạng gốc
(base form)
filogenia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
phylogenetics
Phân loại theo tiến hóa
AI
1
Phân loại theo tiến hóa
1
Phân loại theo tiến hóa
1
Phân loại theo tiến hóa