Dịch

phthisis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bệnh lao; bệnh lao phổidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An atrophy of the body or part of the body, especially pulmonary tuberculosis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. phthisisDạng gốc (base form)
  2. phthises (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

phthisis bulbiChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhphthisis
  2. từ tiếng Hy Lạp cổφθίσιςphthísis“consumption, decline, wasting away”

Ví dụ

  • , . , , , .
  • , , .

AI