tísica
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtisika/
Nghĩa chính
- Bệnh phthisis (bệnh suy mòn)danh từphthisis (wasting disease)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tísicaDạng gốc (base form)
- tísicasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh