Dịch

tísica

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtisika/

Nghĩa chính

  1. Bệnh phthisis (bệnh suy mòn)danh từphthisis (wasting disease)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tísicaDạng gốc (base form)
  2. tísicasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI