Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
photosynthetron
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
f
əʊ
.
t
əʊ
ˈ
s
ɪ
n
.
θ
ə
ˌ
t
ɹ
ɒ
n
/
US
/ˌ
f
oʊ
.
t
oʊ
ˈ
s
ɪ
n
.
θ
ə
ˌ
t
ɹ
ɑ
n
/
Nghĩa chính
1
Vườn ươm bức xạ quang hợp
danh từ
A photosynthesis irradiance incubator
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
photosynthetron
Dạng gốc
(base form)
photosynthetron
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
photosynthesis
+
-tron
AI
1
Vườn ươm bức xạ quang hợp
1
Vườn ươm bức xạ quang hợp
1
Vườn ươm bức xạ quang hợp