Dịch

photomontage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình ảnh tổng hợp kết hợp hai hoặc nhiều bức ảnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A composite image combining two or more photographs.
  2. Nghệ thuật xây dựng những hình ảnh như vậydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The art of constructing such images.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. photomontageDạng gốc (base form)
  2. photomontagesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI