phosphatidylcholine
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- The phospholipid phosphatidyl cholinechưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- phosphatidylcholineDạng gốc (base form)
- phosphatidylcholinesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa