Dịch

phosphatidylcholine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. The phospholipid phosphatidyl cholinechưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. phosphatidylcholineDạng gốc (base form)
  2. phosphatidylcholinesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI