Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phosphatidyl
danh từ
(noun)
/
f
ɒ
s
ˈ
f
æ
t
ɪ
d
ɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Gốc có nguồn gốc từ phosphatide
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A radical derived from a phosphatide
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
phosphatidyl
Dạng gốc
(base form)
phosphatidyl
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
phosphatidate
+
-yl
Họ từ
(word family)
cùng gốc
phosphatidyl
phosphatidyl
inositol
Một loại phospholipid chứa inositol
danh từ
phosphatidyl
glucose
Các loại phospholipid trong đó phân tử hữu cơ nhỏ là glucose
danh từ
phosphatidyl
glyceride
Các phospholipid là glyceride của phosphatidylglycerol
danh từ
phosphatidyl
inositide
phosphatidylinositol
chưa dịch
danh từ
Xem thêm 9 từ
AI
1
Gốc có nguồn gốc từ phosphatide
1
Gốc có nguồn gốc từ phosphatide
1
Gốc có nguồn gốc từ phosphatide