Dịch

phosphatide

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một photpholipitdanh từa phospholipid

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. phosphatideDạng gốc (base form)
  2. phosphatidesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ammonium phosphatidedanh từCác muối amoni của glyceride phosphoryl hóa; thường được sản xuất từ dầu hạt cải, nó được sử dụng làm phụ gia thực phẩm, đặc biệt là trong sô cô la

Nguồn gốc (etymology)

AI