Dịch

phonomime

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Từ hoặc cụm từ bắt chước một âm thanhdanh từA word or phrase that mimics a sound.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. phonomimeDạng gốc (base form)
  2. phonomimesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc phonomime

AI