Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phonemics
danh từ
(noun)
UK
/
f
əʊ
ˈ
n
iː
.
m
ɪ
k
s
/
US
/
f
ə
ˈ
n
i
.
m
ɪ
k
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Âm vị học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of phonemes and their written representations.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
phonemics
morpho
phonemics
Âm vị học
danh từ
Từ liên quan
(related word)
phonetics
phonology
phonemic
Nguồn gốc
(etymology)
phoneme
+
-ics
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
fonémica
giống cái
Âm vị học
AI
1
Âm vị học
1
Âm vị học
1
Âm vị học