Dịch

fonémica

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Âm vị họcdanh từphonemics

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fonémicaDạng gốc (base form)
  2. fonémicasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc fonémica

AI