Dịch

phone number

danh từ (noun)
UK/ˈfəʊn ˈnʌmə/US/ˈfoʊn ˈnʌmbɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Số điện thoạidanh từClipping of telephone number.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. phone numberDạng gốc (base form)
  2. phone numbersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

what's your phone numbercụm từSố điện thoại của bạn là gì

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • ?tôi có thể có số điện thoại của bạn không?
  • .Tôi đã quên mất số điện thoại của bạn rồi.
  • .Tôi sẽ không nói cho bạn biết số điện thoại của tôi đâu.

AI