Nghĩa chính
- Số điện thoạidanh từClipping of telephone number.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- phone numberDạng gốc (base form)
- phone numbersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| what's your phone numbercụm từ | cụm từ | Số điện thoại của bạn là gì |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?tôi có thể có số điện thoại của bạn không?
- .Tôi đã quên mất số điện thoại của bạn rồi.
- .Tôi sẽ không nói cho bạn biết số điện thoại của tôi đâu.